Tiếng Việt
Phát tờ rơi tiếng Anh là gì?
phát tờ rơi tiếng Anh là Hand out flyers /hænd aʊt ˈflaɪərz/. Phân phát tờ rơi cho người đi qua để quảng cáo hoặc giới thiệu sản phẩm, dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hand out flyers
Ví dụ câu với phát tờ rơi / Hand out flyers
- 1
Anh ấy đã phát tờ rơi quảng cáo cho sự kiện sáng nay.
He handed out flyers advertising the event this morning.
- 2
Chúng tôi sẽ phát tờ rơi tại trung tâm thương mại vào cuối tuần.
We will hand out flyers at the shopping mall this weekend.
Ghi chú dùng từ phát tờ rơi
Phát tờ rơi là hành động phân phát tài liệu quảng cáo. Các từ liên quan: distribute (phân phát), leaflet (tờ rơi), advertise (quảng cáo).
Video minh hoạ phát tờ rơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát tờ rơi
Câu hỏi thường gặp về "phát tờ rơi"
Phát tờ rơi tiếng Anh là gì?
Phát tờ rơi tiếng Anh là "Hand out flyers" (động từ), nghĩa là: Phân phát tờ rơi cho người đi qua để quảng cáo hoặc giới thiệu sản phẩm, dịch vụ.
"Hand out flyers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hand out flyers" nghĩa tiếng Việt là "phát tờ rơi". Phát tờ rơi là hành động phân phát tài liệu quảng cáo.
Phát âm "Hand out flyers" như thế nào?
"Hand out flyers" có phiên âm IPA /hænd aʊt ˈflaɪərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hand out flyers"?
He handed out flyers advertising the event this morning. — Anh ấy đã phát tờ rơi quảng cáo cho sự kiện sáng nay.