Tiếng Việt
Tờ tiếng Anh là gì?
tờ tiếng Anh là sheet /ʃiːt/. Một mảnh giấy mỏng hoặc một phần của một tài liệu hoặc trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sheet
Ví dụ câu với tờ / sheet
- 1
Tôi cần một tờ giấy để ghi chú.
I need a sheet of paper to take notes.
- 2
Anh ấy đã xé một tờ báo để lau mặt.
He tore a sheet of newspaper to wipe his face.
Ghi chú dùng từ tờ
Từ 'sheet' thường dùng để chỉ một mảnh giấy hoặc một phần của tài liệu. Các từ liên quan gồm 'page' (trang), 'leaf' (lá), 'panel' (bảng, tấm).
Video minh hoạ tờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tờ
Câu hỏi thường gặp về "tờ"
Tờ tiếng Anh là gì?
Tờ tiếng Anh là "sheet" (danh từ), nghĩa là: Một mảnh giấy mỏng hoặc một phần của một tài liệu hoặc trang.
"sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sheet" nghĩa tiếng Việt là "tờ". Từ 'sheet' thường dùng để chỉ một mảnh giấy hoặc một phần của tài liệu.
Phát âm "sheet" như thế nào?
"sheet" có phiên âm IPA /ʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sheet"?
I need a sheet of paper to take notes. — Tôi cần một tờ giấy để ghi chú.