Tiếng Việt
Tờ rơi tiếng Anh là gì?
tờ rơi tiếng Anh là leaflet /ˈliflət/. Tờ rơi là một tờ giấy nhỏ dùng để quảng cáo hoặc truyền đạt thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leaflet
Ví dụ câu với tờ rơi / leaflet
- 1
Tôi đã nhận được một tờ rơi quảng cáo về sự kiện cuối tuần.
I received a leaflet about the weekend event.
- 2
Anh ấy phân phát tờ rơi tại trung tâm thương mại.
He was distributing leaflets at the shopping mall.
Ghi chú dùng từ tờ rơi
Tờ rơi thường được sử dụng để quảng cáo hoặc giới thiệu sản phẩm, dịch vụ. Các từ liên quan: brochure (tập tài liệu), flyer (tờ rơi nhỏ, thường dùng để quảng cáo).
Video minh hoạ tờ rơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tờ rơi
Câu hỏi thường gặp về "tờ rơi"
Tờ rơi tiếng Anh là gì?
Tờ rơi tiếng Anh là "leaflet" (danh từ), nghĩa là: Tờ rơi là một tờ giấy nhỏ dùng để quảng cáo hoặc truyền đạt thông tin.
"leaflet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leaflet" nghĩa tiếng Việt là "tờ rơi". Tờ rơi thường được sử dụng để quảng cáo hoặc giới thiệu sản phẩm, dịch vụ.
Phát âm "leaflet" như thế nào?
"leaflet" có phiên âm IPA /ˈliflət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leaflet"?
I received a leaflet about the weekend event. — Tôi đã nhận được một tờ rơi quảng cáo về sự kiện cuối tuần.