Tiếng Việt
Phê phán tiếng Anh là gì?
phê phán tiếng Anh là Criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/. Chỉ trích hoặc phê bình ai đó hoặc điều gì đó một cách không tích cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Criticize
Ví dụ câu với phê phán / Criticize
- 1
Anh ấy thường phê phán cách làm việc của đồng nghiệp.
He often criticizes his colleagues' work.
- 2
Cô ấy không ngần ngại phê phán các chính sách của chính phủ.
She doesn't hesitate to criticize the government's policies.
Ghi chú dùng từ phê phán
Phê phán là hành động đưa ra ý kiến phản đối hoặc chỉ trích. Các từ liên quan: 'critic', 'criticism', 'fault-finding'.
Video minh hoạ phê phán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phê phán
Câu hỏi thường gặp về "phê phán"
Phê phán tiếng Anh là gì?
Phê phán tiếng Anh là "Criticize" (động từ), nghĩa là: Chỉ trích hoặc phê bình ai đó hoặc điều gì đó một cách không tích cực.
"Criticize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Criticize" nghĩa tiếng Việt là "phê phán". Phê phán là hành động đưa ra ý kiến phản đối hoặc chỉ trích.
Phát âm "Criticize" như thế nào?
"Criticize" có phiên âm IPA /ˈkrɪtɪsaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Criticize"?
He often criticizes his colleagues' work. — Anh ấy thường phê phán cách làm việc của đồng nghiệp.