Tiếng Việt
Sự phê phán tiếng Anh là gì?
sự phê phán tiếng Anh là criticism /ˈkrɪtɪsɪzəm/. Sự nhận xét hoặc chỉ trích nhằm phê bình một hành động, ý kiến hoặc tác phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
criticism
Ví dụ câu với sự phê phán / criticism
- 1
Anh ấy thường nhận criticism về phong cách viết của mình.
He often receives criticism about his writing style.
- 2
Phê phán là một phần quan trọng của quá trình phát triển cá nhân.
Criticism is an important part of personal development.
Ghi chú dùng từ sự phê phán
Phê phán là hành động chỉ trích hoặc bình luận về một điều gì đó. Các từ liên quan: đánh giá (evaluation), bình luận (comment), phản biện (debate).
Video minh hoạ sự phê phán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phê phán
- PhêHigh
- phánJudge
- phê phánCriticize
- sự phê bìnhcritique
- lời phê bìnhCriticism
- sự phê chuẩnratification
- sự phê duyệtApproval
- vừa đấm vừa xoaMixed criticism and praise
- phản biện xã hộiSocial criticism
- lời chỉ trích gay gắtHarsh criticism
- bác bỏ những chỉ tríchReject criticism
- quá khắt khe trong việc phê bìnhoverly harsh in criticism
Câu hỏi thường gặp về "sự phê phán"
Sự phê phán tiếng Anh là gì?
Sự phê phán tiếng Anh là "criticism" (danh từ), nghĩa là: Sự nhận xét hoặc chỉ trích nhằm phê bình một hành động, ý kiến hoặc tác phẩm.
"criticism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"criticism" nghĩa tiếng Việt là "sự phê phán". Phê phán là hành động chỉ trích hoặc bình luận về một điều gì đó.
Phát âm "criticism" như thế nào?
"criticism" có phiên âm IPA /ˈkrɪtɪsɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "criticism"?
He often receives criticism about his writing style. — Anh ấy thường nhận criticism về phong cách viết của mình.