Tiếng Việt
Hạch sách tiếng Anh là gì?
Hạch sách tiếng Anh là Criticize harshly /ˈkrɪtɪsaɪz hɑːrʃli/. Chỉ trích gay gắt, thường mang tính phê bình nặng nề hoặc chỉ trích quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Criticize harshly
Ví dụ câu với Hạch sách / Criticize harshly
- 1
Anh ấy thường hạch sách đồng nghiệp trước mặt mọi người.
He often criticizes his colleagues harshly in front of everyone.
- 2
Đừng hạch sách quá mức, họ cũng có thể mắc lỗi.
Don't criticize too harshly; they can make mistakes too.
Ghi chú dùng từ Hạch sách
Hạch sách là hành động chỉ trích gay gắt hoặc phê bình nặng nề. Các từ liên quan: phê bình (criticize), phê phán (condemn), chỉ trích (blame).
Video minh hoạ Hạch sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạch sách
- hạchLymph node
- Bẻ baiCriticize harshly
- hạch cổCervical lymph node
- hạch nhânnucleolus
- hạch toánaccounting
- hoạnh họecriticize harshly
- hạch ở náchAxillary lymph node
- hạch bạch huyếtLymph node
- hạch toán lươngPayroll accounting
- hạch toán chi phíCost accounting
- hạch toán độc lậpindependent accounting
- hạch toán kế toánaccounting
Câu hỏi thường gặp về "Hạch sách"
Hạch sách tiếng Anh là gì?
Hạch sách tiếng Anh là "Criticize harshly" (động từ), nghĩa là: Chỉ trích gay gắt, thường mang tính phê bình nặng nề hoặc chỉ trích quá mức.
"Criticize harshly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Criticize harshly" nghĩa tiếng Việt là "Hạch sách". Hạch sách là hành động chỉ trích gay gắt hoặc phê bình nặng nề.
Phát âm "Criticize harshly" như thế nào?
"Criticize harshly" có phiên âm IPA /ˈkrɪtɪsaɪz hɑːrʃli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Criticize harshly"?
He often criticizes his colleagues harshly in front of everyone. — Anh ấy thường hạch sách đồng nghiệp trước mặt mọi người.