Tiếng Việt
Phép tính vi phân tiếng Anh là gì?
phép tính vi phân tiếng Anh là differential calculus /ˌdɪfəˈrɛnʃəl ˈkælkjʊləs/. Lý thuyết toán học nghiên cứu về đạo hàm, đạo hàm riêng và các phép tính liên quan đến sự biến đổi của hàm số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
differential calculus
Ví dụ câu với phép tính vi phân / differential calculus
- 1
Trong phép tính vi phân, đạo hàm của hàm số thể hiện tốc độ biến đổi của nó.
In differential calculus, the derivative of a function represents its rate of change.
- 2
Phép tính vi phân là nền tảng của nhiều lĩnh vực trong toán học và kỹ thuật.
Differential calculus is fundamental to many fields in mathematics and engineering.
Ghi chú dùng từ phép tính vi phân
Phép tính vi phân là một phần của giải tích, liên quan đến đạo hàm và đạo hàm riêng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'integral calculus' (giải tích tích phân), 'derivative' (đạo hàm), 'limit' (giới hạn).
Video minh hoạ phép tính vi phân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phép tính vi phân
Câu hỏi thường gặp về "phép tính vi phân"
Phép tính vi phân tiếng Anh là gì?
Phép tính vi phân tiếng Anh là "differential calculus" (danh từ), nghĩa là: Lý thuyết toán học nghiên cứu về đạo hàm, đạo hàm riêng và các phép tính liên quan đến sự biến đổi của hàm số.
"differential calculus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"differential calculus" nghĩa tiếng Việt là "phép tính vi phân". Phép tính vi phân là một phần của giải tích, liên quan đến đạo hàm và đạo hàm riêng.
Phát âm "differential calculus" như thế nào?
"differential calculus" có phiên âm IPA /ˌdɪfəˈrɛnʃəl ˈkælkjʊləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "differential calculus"?
In differential calculus, the derivative of a function represents its rate of change. — Trong phép tính vi phân, đạo hàm của hàm số thể hiện tốc độ biến đổi của nó.