Tiếng Việt
Biến phân tiếng Anh là gì?
biến phân tiếng Anh là variational calculus /ˌvɛərɪˈeɪʃənl ˈkælkjʊləs/. Lý thuyết tính toán biến phân, nghiên cứu các phép biến đổi tối ưu trong toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
variational calculus
Ví dụ câu với biến phân / variational calculus
- 1
Trong bài toán tối ưu, biến phân giúp tìm ra giá trị cực trị của hàm số.
In optimization problems, variational calculus helps find the extremal values of functions.
- 2
Các nhà toán học sử dụng biến phân để giải các phương trình đạo hàm riêng.
Mathematicians use variational calculus to solve partial differential equations.
Ghi chú dùng từ biến phân
Biến phân là lĩnh vực trong toán học nghiên cứu các phép biến đổi tối ưu. Các thuật ngữ liên quan gồm có đạo hàm đạo hàm riêng (partial derivative), cực trị (extremum), và phương trình đạo hàm riêng (partial differential equation).
Video minh hoạ biến phân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biến phân
Câu hỏi thường gặp về "biến phân"
Biến phân tiếng Anh là gì?
Biến phân tiếng Anh là "variational calculus" (danh từ), nghĩa là: Lý thuyết tính toán biến phân, nghiên cứu các phép biến đổi tối ưu trong toán học.
"variational calculus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"variational calculus" nghĩa tiếng Việt là "biến phân". Biến phân là lĩnh vực trong toán học nghiên cứu các phép biến đổi tối ưu.
Phát âm "variational calculus" như thế nào?
"variational calculus" có phiên âm IPA /ˌvɛərɪˈeɪʃənl ˈkælkjʊləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "variational calculus"?
In optimization problems, variational calculus helps find the extremal values of functions. — Trong bài toán tối ưu, biến phân giúp tìm ra giá trị cực trị của hàm số.