Tiếng Việt
Môn giải tích tiếng Anh là gì?
môn giải tích tiếng Anh là calculus /ˈkælkjələs/. Môn toán học nghiên cứu về giới hạn, đạo hàm, tích phân và các phương pháp liên quan để giải quyết các vấn đề liên quan đến biến đổi và diện tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calculus
Ví dụ câu với môn giải tích / calculus
- 1
Tôi đang học môn giải tích để hiểu rõ hơn về đạo hàm và tích phân.
I am studying calculus to better understand derivatives and integrals.
- 2
Môn giải tích rất quan trọng trong các ngành kỹ thuật và vật lý.
Calculus is very important in engineering and physics.
Ghi chú dùng từ môn giải tích
Môn giải tích là một phần của toán cao cấp, liên quan đến giới hạn, đạo hàm, tích phân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'derivative' (đạo hàm), 'integral' (tích phân), và 'limit' (giới hạn).
Video minh hoạ môn giải tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn giải tích
Câu hỏi thường gặp về "môn giải tích"
Môn giải tích tiếng Anh là gì?
Môn giải tích tiếng Anh là "calculus" (danh từ), nghĩa là: Môn toán học nghiên cứu về giới hạn, đạo hàm, tích phân và các phương pháp liên quan để giải quyết các vấn đề liên quan đến biến đổi và diện tích.
"calculus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calculus" nghĩa tiếng Việt là "môn giải tích". Môn giải tích là một phần của toán cao cấp, liên quan đến giới hạn, đạo hàm, tích phân.
Phát âm "calculus" như thế nào?
"calculus" có phiên âm IPA /ˈkælkjələs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calculus"?
I am studying calculus to better understand derivatives and integrals. — Tôi đang học môn giải tích để hiểu rõ hơn về đạo hàm và tích phân.