The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phi chính phủ tiếng Anh là gì?

phi chính phủ tiếng Anh là Non-governmental /nɒn-ˌɡʌvənˈmɛntl/. Thuộc về các tổ chức phi chính phủ, không thuộc chính phủ.

Hình minh hoạ "phi chính phủ" tiếng Anh là "Non-governmental"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Non-governmental

Tính từ
/nɒn-ˌɡʌvənˈmɛntl/

Ví dụ câu với phi chính phủ / Non-governmental

  1. 1

    Many NGOs operate in rural areas to help local communities.

    Nhiều tổ chức phi chính phủ hoạt động ở các vùng nông thôn để giúp cộng đồng địa phương.

  2. 2

    Non-governmental organizations often focus on humanitarian issues.

    Các tổ chức phi chính phủ thường tập trung vào các vấn đề nhân đạo.

Ghi chú dùng từ phi chính phủ

Phi chính phủ đề cập đến các tổ chức không thuộc chính phủ, như NGOs. Các thuật ngữ liên quan gồm 'NGO' (Tổ chức phi chính phủ), 'civil society' (xã hội dân sự), 'volunteering' (tình nguyện).

Video minh hoạ phi chính phủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phi chính phủ

Câu hỏi thường gặp về "phi chính phủ"

Phi chính phủ tiếng Anh là gì?

Phi chính phủ tiếng Anh là "Non-governmental" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về các tổ chức phi chính phủ, không thuộc chính phủ.

"Non-governmental" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Non-governmental" nghĩa tiếng Việt là "phi chính phủ". Phi chính phủ đề cập đến các tổ chức không thuộc chính phủ, như NGOs.

Phát âm "Non-governmental" như thế nào?

"Non-governmental" có phiên âm IPA /nɒn-ˌɡʌvənˈmɛntl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Non-governmental"?

Nhiều tổ chức phi chính phủ hoạt động ở các vùng nông thôn để giúp cộng đồng địa phương. — Many NGOs operate in rural areas to help local communities.