Tiếng Việt
Cơ quan chính quyền tiếng Anh là gì?
cơ quan chính quyền tiếng Anh là governmental agency /ˈɡʌvərˌmɛntəl ˈeɪʤənsi/. Cơ quan chính phủ hoặc tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động của nhà nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
governmental agency
Ví dụ câu với cơ quan chính quyền / governmental agency
- 1
The governmental agency is responsible for environmental protection.
Cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm bảo vệ môi trường.
- 2
She works at a governmental agency overseeing public health.
Cô ấy làm việc tại một cơ quan chính phủ giám sát y tế công cộng.
Ghi chú dùng từ cơ quan chính quyền
Cơ quan chính quyền là các tổ chức như bộ, sở, hoặc cơ quan nhà nước. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'department' (bộ), 'agency' (cơ quan), 'bureau' (cục).
Video minh hoạ cơ quan chính quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan chính quyền
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan chính quyền"
Cơ quan chính quyền tiếng Anh là gì?
Cơ quan chính quyền tiếng Anh là "governmental agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chính phủ hoặc tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động của nhà nước.
"governmental agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"governmental agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan chính quyền". Cơ quan chính quyền là các tổ chức như bộ, sở, hoặc cơ quan nhà nước.
Phát âm "governmental agency" như thế nào?
"governmental agency" có phiên âm IPA /ˈɡʌvərˌmɛntəl ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "governmental agency"?
Cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm bảo vệ môi trường. — The governmental agency is responsible for environmental protection.