Tiếng Việt
Phi hiện thực tiếng Anh là gì?
phi hiện thực tiếng Anh là unrealistic /ˌʌn.rɪəˈlɪs.tɪk/. Không thực tế, không phù hợp với khả năng hoặc thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unrealistic
Ví dụ câu với phi hiện thực / unrealistic
- 1
Ý tưởng của anh ấy về việc trở thành triệu phú trong một đêm là phi hiện thực.
His idea of becoming a millionaire overnight is unrealistic.
- 2
Chúng ta cần một kế hoạch khả thi hơn, đừng quá phi hiện thực.
We need a more feasible plan, don't be too unrealistic.
Ghi chú dùng từ phi hiện thực
Phi hiện thực mô tả điều gì đó không phù hợp với thực tế hoặc khả năng. Các từ liên quan: 'practical' (thực tế), 'feasible' (khả thi), 'impractical' (phi thực tế).
Video minh hoạ phi hiện thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi hiện thực
Câu hỏi thường gặp về "phi hiện thực"
Phi hiện thực tiếng Anh là gì?
Phi hiện thực tiếng Anh là "unrealistic" (tính từ), nghĩa là: Không thực tế, không phù hợp với khả năng hoặc thực tế.
"unrealistic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unrealistic" nghĩa tiếng Việt là "phi hiện thực". Phi hiện thực mô tả điều gì đó không phù hợp với thực tế hoặc khả năng.
Phát âm "unrealistic" như thế nào?
"unrealistic" có phiên âm IPA /ˌʌn.rɪəˈlɪs.tɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unrealistic"?
His idea of becoming a millionaire overnight is unrealistic. — Ý tưởng của anh ấy về việc trở thành triệu phú trong một đêm là phi hiện thực.