Tiếng Việt
Viễn vông tiếng Anh là gì?
viễn vông tiếng Anh là Unrealistic /ˌʌn.rɪəˈlɪs.tɪk/. Không thực tế, không có khả năng xảy ra hoặc không phù hợp với thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unrealistic
Ví dụ câu với viễn vông / Unrealistic
- 1
Ý tưởng của anh ấy thật viễn vông và không thể thực hiện được.
His idea is so unrealistic and impossible to implement.
- 2
Cô ấy có những ước mơ viễn vông về một thế giới hoàn hảo.
She has unrealistic dreams of a perfect world.
Ghi chú dùng từ viễn vông
Từ 'viễn vông' mô tả những ý tưởng hoặc kế hoạch không thực tế hoặc không khả thi. Các từ liên quan gồm 'impractical' (không thực tế), 'fantastical' (phi thực tế), 'impossible' (không thể).
Video minh hoạ viễn vông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viễn vông
Câu hỏi thường gặp về "viễn vông"
Viễn vông tiếng Anh là gì?
Viễn vông tiếng Anh là "Unrealistic" (tính từ), nghĩa là: Không thực tế, không có khả năng xảy ra hoặc không phù hợp với thực tế.
"Unrealistic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unrealistic" nghĩa tiếng Việt là "viễn vông". Từ 'viễn vông' mô tả những ý tưởng hoặc kế hoạch không thực tế hoặc không khả thi.
Phát âm "Unrealistic" như thế nào?
"Unrealistic" có phiên âm IPA /ˌʌn.rɪəˈlɪs.tɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unrealistic"?
His idea is so unrealistic and impossible to implement. — Ý tưởng của anh ấy thật viễn vông và không thể thực hiện được.