Tiếng Việt
Phi lợi nhuận tiếng Anh là gì?
phi lợi nhuận tiếng Anh là non-profit /nɑn-ˈprɑfət/. Không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận; hoạt động phi lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
non-profit
Ví dụ câu với phi lợi nhuận / non-profit
- 1
Tổ chức phi lợi nhuận này hoạt động để giúp đỡ cộng đồng.
This non-profit organization works to help the community.
- 2
Các dự án phi lợi nhuận thường dựa vào tài trợ và quyên góp.
Non-profit projects often rely on sponsorships and donations.
Ghi chú dùng từ phi lợi nhuận
Phi lợi nhuận mô tả các hoạt động không nhằm mục đích kiếm lợi. Các từ liên quan gồm 'charitable' (từ thiện), 'NGO' (tổ chức phi chính phủ), 'volunteer' (tình nguyện viên).
Video minh hoạ phi lợi nhuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi lợi nhuận
Câu hỏi thường gặp về "phi lợi nhuận"
Phi lợi nhuận tiếng Anh là gì?
Phi lợi nhuận tiếng Anh là "non-profit" (tính từ), nghĩa là: Không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận; hoạt động phi lợi nhuận.
"non-profit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"non-profit" nghĩa tiếng Việt là "phi lợi nhuận". Phi lợi nhuận mô tả các hoạt động không nhằm mục đích kiếm lợi.
Phát âm "non-profit" như thế nào?
"non-profit" có phiên âm IPA /nɑn-ˈprɑfət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "non-profit"?
This non-profit organization works to help the community. — Tổ chức phi lợi nhuận này hoạt động để giúp đỡ cộng đồng.