Tiếng Việt
Phi thực dân hóa tiếng Anh là gì?
phi thực dân hóa tiếng Anh là Decolonization /ˌdiːˌkɒlənaɪˈzeɪʃən/. Quá trình chấm dứt thuộc địa và khôi phục độc lập cho các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Decolonization
Ví dụ câu với phi thực dân hóa / Decolonization
- 1
Decolonization đã diễn ra sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, dẫn đến nhiều quốc gia châu Phi độc lập.
Decolonization occurred after World War II, leading to many African countries gaining independence.
- 2
Các cuộc vận động decolonization đã thay đổi bản đồ chính trị của châu Á.
Decolonization movements changed the political map of Asia.
Ghi chú dùng từ phi thực dân hóa
Decolonization là quá trình chấm dứt chế độ thực dân, liên quan đến các thuật ngữ như independence (độc lập), sovereignty (chủ quyền), và liberation (giải phóng).
Video minh hoạ phi thực dân hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi thực dân hóa
Câu hỏi thường gặp về "phi thực dân hóa"
Phi thực dân hóa tiếng Anh là gì?
Phi thực dân hóa tiếng Anh là "Decolonization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chấm dứt thuộc địa và khôi phục độc lập cho các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
"Decolonization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Decolonization" nghĩa tiếng Việt là "phi thực dân hóa". Decolonization là quá trình chấm dứt chế độ thực dân, liên quan đến các thuật ngữ như independence (độc lập), sovereignty (chủ quyền), và liberation (giải phóng).
Phát âm "Decolonization" như thế nào?
"Decolonization" có phiên âm IPA /ˌdiːˌkɒlənaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Decolonization"?
Decolonization occurred after World War II, leading to many African countries gaining independence. — Decolonization đã diễn ra sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, dẫn đến nhiều quốc gia châu Phi độc lập.