Tiếng Việt
Phi thực tại tiếng Anh là gì?
phi thực tại tiếng Anh là unreal /ˌʌnˈrɪəl/. Không thực, không có thật, ảo tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unreal
Ví dụ câu với phi thực tại / unreal
- 1
Cô ấy sống trong một thế giới phi thực tại, nơi mọi thứ đều mơ hồ.
She lives in an unreal world where everything is vague.
- 2
Cảm giác của anh ấy về cuộc sống này thật phi thực tại.
His feeling about life is truly unreal.
Ghi chú dùng từ phi thực tại
Phi thực tại mô tả điều gì đó không tồn tại trong thực tế, mang tính ảo tưởng hoặc không chân thực. Các từ liên quan: ảo (illusion), không chân thực (unreal), mơ hồ (vague).
Video minh hoạ phi thực tại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi thực tại
Câu hỏi thường gặp về "phi thực tại"
Phi thực tại tiếng Anh là gì?
Phi thực tại tiếng Anh là "unreal" (tính từ), nghĩa là: Không thực, không có thật, ảo tưởng.
"unreal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unreal" nghĩa tiếng Việt là "phi thực tại". Phi thực tại mô tả điều gì đó không tồn tại trong thực tế, mang tính ảo tưởng hoặc không chân thực.
Phát âm "unreal" như thế nào?
"unreal" có phiên âm IPA /ˌʌnˈrɪəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unreal"?
She lives in an unreal world where everything is vague. — Cô ấy sống trong một thế giới phi thực tại, nơi mọi thứ đều mơ hồ.