The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phi vô sản hóa tiếng Anh là gì?

phi vô sản hóa tiếng Anh là deproletarianization /ˌdiːˌprɒlɪˌtɛːrɪənaɪˈzeɪʃən/. Quá trình giảm bớt hoặc loại bỏ tính chất vô sản trong xã hội hoặc trong một tổ chức.

Hình minh hoạ "phi vô sản hóa" tiếng Anh là "deproletarianization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deproletarianization

Danh từ
/ˌdiːˌprɒlɪˌtɛːrɪənaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với phi vô sản hóa / deproletarianization

  1. 1

    Quá trình phi vô sản hóa đã diễn ra mạnh mẽ trong các nền kinh tế phát triển.

    Deproletarianization has occurred strongly in developed economies.

  2. 2

    Chính sách này nhằm mục đích giảm bớt sự phụ thuộc vào lao động vô sản.

    This policy aims to reduce dependence on proletarian labor.

Ghi chú dùng từ phi vô sản hóa

Phi vô sản hóa là quá trình giảm bớt hoặc loại bỏ tính chất vô sản trong xã hội hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'vô sản hóa' (proletarianization), 'tư nhân hóa' (privatization), 'tự do kinh doanh' (free enterprise).

Video minh hoạ phi vô sản hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phi vô sản hóa

Câu hỏi thường gặp về "phi vô sản hóa"

Phi vô sản hóa tiếng Anh là gì?

Phi vô sản hóa tiếng Anh là "deproletarianization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình giảm bớt hoặc loại bỏ tính chất vô sản trong xã hội hoặc trong một tổ chức.

"deproletarianization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deproletarianization" nghĩa tiếng Việt là "phi vô sản hóa". Phi vô sản hóa là quá trình giảm bớt hoặc loại bỏ tính chất vô sản trong xã hội hoặc tổ chức.

Phát âm "deproletarianization" như thế nào?

"deproletarianization" có phiên âm IPA /ˌdiːˌprɒlɪˌtɛːrɪənaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deproletarianization"?

Deproletarianization has occurred strongly in developed economies. — Quá trình phi vô sản hóa đã diễn ra mạnh mẽ trong các nền kinh tế phát triển.