Tiếng Việt
Phi vô sản tiếng Anh là gì?
phi vô sản tiếng Anh là non-proletarian /ˌnɒnˌprɒlɪˈtɛːrɪən/. Không thuộc tầng lớp vô sản hoặc công nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
non-proletarian
Ví dụ câu với phi vô sản / non-proletarian
- 1
Anh ấy có quan điểm phi vô sản trong cuộc cách mạng.
He holds non-proletarian views in the revolution.
- 2
Phong trào này nhằm mục đích giảm bớt ảnh hưởng của các nhóm phi vô sản.
This movement aims to reduce the influence of non-proletarian groups.
Ghi chú dùng từ phi vô sản
Từ này mô tả những người hoặc nhóm không thuộc tầng lớp vô sản hoặc công nhân. Các từ liên quan gồm 'proletarian' (vô sản), 'bourgeois' (tư sản), và 'capitalist' (tư bản).
Video minh hoạ phi vô sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi vô sản
Câu hỏi thường gặp về "phi vô sản"
Phi vô sản tiếng Anh là gì?
Phi vô sản tiếng Anh là "non-proletarian" (tính từ), nghĩa là: Không thuộc tầng lớp vô sản hoặc công nhân.
"non-proletarian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"non-proletarian" nghĩa tiếng Việt là "phi vô sản". Từ này mô tả những người hoặc nhóm không thuộc tầng lớp vô sản hoặc công nhân.
Phát âm "non-proletarian" như thế nào?
"non-proletarian" có phiên âm IPA /ˌnɒnˌprɒlɪˈtɛːrɪən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "non-proletarian"?
He holds non-proletarian views in the revolution. — Anh ấy có quan điểm phi vô sản trong cuộc cách mạng.