The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phiên bản lỗi tiếng Anh là gì?

phiên bản lỗi tiếng Anh là defective version /dɪˈfɛk.tɪv ˈvɜːʒən/. Phiên bản của sản phẩm hoặc phần mềm có lỗi hoặc không hoạt động đúng cách.

Hình minh hoạ "phiên bản lỗi" tiếng Anh là "defective version"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

defective version

Danh từ
/dɪˈfɛk.tɪv ˈvɜːʒən/

Ví dụ câu với phiên bản lỗi / defective version

  1. 1

    The software was sent out as a defective version, causing many users to encounter bugs.

    Phiên bản phần mềm này đã được gửi đi như một phiên bản lỗi, gây ra nhiều lỗi cho người dùng.

  2. 2

    He returned the defective version of the phone to the store for a replacement.

    Anh ấy đã trả lại phiên bản lỗi của điện thoại tại cửa hàng để được đổi.

Ghi chú dùng từ phiên bản lỗi

Phiên bản lỗi là phiên bản không hoàn chỉnh hoặc có lỗi. Các từ liên quan: 'bug' (lỗi phần mềm), 'faulty' (hỏng hóc), 'malfunction' (hỏng hóc).

Video minh hoạ phiên bản lỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phiên bản lỗi

Câu hỏi thường gặp về "phiên bản lỗi"

Phiên bản lỗi tiếng Anh là gì?

Phiên bản lỗi tiếng Anh là "defective version" (danh từ), nghĩa là: Phiên bản của sản phẩm hoặc phần mềm có lỗi hoặc không hoạt động đúng cách.

"defective version" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"defective version" nghĩa tiếng Việt là "phiên bản lỗi". Phiên bản lỗi là phiên bản không hoàn chỉnh hoặc có lỗi.

Phát âm "defective version" như thế nào?

"defective version" có phiên âm IPA /dɪˈfɛk.tɪv ˈvɜːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "defective version"?

Phiên bản phần mềm này đã được gửi đi như một phiên bản lỗi, gây ra nhiều lỗi cho người dùng. — The software was sent out as a defective version, causing many users to encounter bugs.