The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phiên bản thử nghiệm tiếng Anh là gì?

phiên bản thử nghiệm tiếng Anh là beta version /ˈbiː.tə ˈvɜːʒən/. Phiên bản thử nghiệm của phần mềm hoặc sản phẩm để kiểm tra và sửa lỗi trước khi phát hành chính thức.

Hình minh hoạ "phiên bản thử nghiệm" tiếng Anh là "beta version"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beta version

Danh từ
/ˈbiː.tə ˈvɜːʒən/

Ví dụ câu với phiên bản thử nghiệm / beta version

  1. 1

    Chúng tôi đang sử dụng phiên bản beta của phần mềm để thử nghiệm các tính năng mới.

    We are using the beta version of the software to test new features.

  2. 2

    Phiên bản beta thường có nhiều lỗi hơn so với phiên bản chính thức.

    Beta versions often have more bugs than the official release.

Ghi chú dùng từ phiên bản thử nghiệm

Phiên bản thử nghiệm giúp nhà phát triển kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'release candidate' (phiên bản gần như hoàn chỉnh), 'final version' (phiên bản chính thức), 'bug' (lỗi).

Video minh hoạ phiên bản thử nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phiên bản thử nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "phiên bản thử nghiệm"

Phiên bản thử nghiệm tiếng Anh là gì?

Phiên bản thử nghiệm tiếng Anh là "beta version" (danh từ), nghĩa là: Phiên bản thử nghiệm của phần mềm hoặc sản phẩm để kiểm tra và sửa lỗi trước khi phát hành chính thức.

"beta version" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beta version" nghĩa tiếng Việt là "phiên bản thử nghiệm". Phiên bản thử nghiệm giúp nhà phát triển kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm.

Phát âm "beta version" như thế nào?

"beta version" có phiên âm IPA /ˈbiː.tə ˈvɜːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beta version"?

We are using the beta version of the software to test new features. — Chúng tôi đang sử dụng phiên bản beta của phần mềm để thử nghiệm các tính năng mới.