Tiếng Việt
Phiên bản tiếng Anh là gì?
phiên bản tiếng Anh là version /ˈvɜrʒən/. Phiên bản là một dạng hoặc mẫu cụ thể của một sản phẩm, phần mềm hoặc tài liệu được phát hành hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
version
Ví dụ câu với phiên bản / version
- 1
Phiên bản mới của phần mềm đã được ra mắt hôm nay.
The latest version of the software includes several new features.
- 2
Bạn có thể tải phiên bản cũ hơn nếu muốn.
You can download an older version if you prefer.
Ghi chú dùng từ phiên bản
Phiên bản thường liên quan đến phần mềm, tài liệu hoặc sản phẩm. Các từ liên quan gồm có 'release' (phát hành), 'update' (cập nhật), và 'edition' (phiên bản, ấn phẩm).
Video minh hoạ phiên bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiên bản
- phiên bản lỗidefective version
- phiên bản giới hạnlimited edition
- phiên bản mới nhấtlatest version
- phiên bản thử nghiệmbeta version
- phiênsession
- trở thành phiên bản tốt nhất của chính mìnhbecome the best version of yourself
- chơi thửplay the trial version
- phiên âmtranscription
- Phiên chợMarket fair
- Phiên họpMeeting
- Phiên tòaTrial
- phiên dịchinterpreting
Câu hỏi thường gặp về "phiên bản"
Phiên bản tiếng Anh là gì?
Phiên bản tiếng Anh là "version" (danh từ), nghĩa là: Phiên bản là một dạng hoặc mẫu cụ thể của một sản phẩm, phần mềm hoặc tài liệu được phát hành hoặc sử dụng.
"version" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"version" nghĩa tiếng Việt là "phiên bản". Phiên bản thường liên quan đến phần mềm, tài liệu hoặc sản phẩm.
Phát âm "version" như thế nào?
"version" có phiên âm IPA /ˈvɜrʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "version"?
The latest version of the software includes several new features. — Phiên bản mới của phần mềm đã được ra mắt hôm nay.