Tiếng Việt
Phiếu chấm điểm tiếng Anh là gì?
Phiếu chấm điểm tiếng Anh là Scorecard /ˈskɔːkɑːd/. Bảng ghi điểm dùng để ghi lại điểm số trong thi đấu hoặc đánh giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scorecard
Ví dụ câu với Phiếu chấm điểm / Scorecard
- 1
Huấn luyện viên xem phiếu chấm điểm để biết thành tích của các vận động viên.
The coach reviewed the scorecard to assess the athletes' performance.
- 2
Sinh viên kiểm tra phiếu chấm điểm để biết điểm số cuối cùng của mình.
The student checked the scorecard to see their final grade.
Ghi chú dùng từ Phiếu chấm điểm
Phiếu chấm điểm là bảng ghi điểm trong các cuộc thi hoặc đánh giá. Các từ liên quan: 'grading sheet' (bảng chấm điểm), 'score' (điểm), 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ Phiếu chấm điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phiếu chấm điểm
Câu hỏi thường gặp về "Phiếu chấm điểm"
Phiếu chấm điểm tiếng Anh là gì?
Phiếu chấm điểm tiếng Anh là "Scorecard" (danh từ), nghĩa là: Bảng ghi điểm dùng để ghi lại điểm số trong thi đấu hoặc đánh giá.
"Scorecard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scorecard" nghĩa tiếng Việt là "Phiếu chấm điểm". Phiếu chấm điểm là bảng ghi điểm trong các cuộc thi hoặc đánh giá.
Phát âm "Scorecard" như thế nào?
"Scorecard" có phiên âm IPA /ˈskɔːkɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scorecard"?
The coach reviewed the scorecard to assess the athletes' performance. — Huấn luyện viên xem phiếu chấm điểm để biết thành tích của các vận động viên.