Tiếng Việt
Chấm điểm tiếng Anh là gì?
chấm điểm tiếng Anh là grade /greɪd/. Đánh giá hoặc xác định điểm số cho bài thi hoặc công việc của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grade
Ví dụ câu với chấm điểm / grade
- 1
Giáo viên sẽ chấm điểm bài kiểm tra của học sinh vào cuối tuần.
The teacher will grade the students' tests by the end of the week.
- 2
Bạn cần chấm điểm dựa trên chất lượng của dự án.
You need to grade based on the quality of the project.
Ghi chú dùng từ chấm điểm
Chấm điểm là hành động đánh giá và cho điểm cho công việc hoặc bài thi. Các từ liên quan gồm 'đánh giá' (evaluate), 'xếp loại' (classify), và 'phân loại' (categorize).
Video minh hoạ chấm điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chấm điểm
Câu hỏi thường gặp về "chấm điểm"
Chấm điểm tiếng Anh là gì?
Chấm điểm tiếng Anh là "grade" (động từ), nghĩa là: Đánh giá hoặc xác định điểm số cho bài thi hoặc công việc của ai đó.
"grade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grade" nghĩa tiếng Việt là "chấm điểm". Chấm điểm là hành động đánh giá và cho điểm cho công việc hoặc bài thi.
Phát âm "grade" như thế nào?
"grade" có phiên âm IPA /greɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grade"?
The teacher will grade the students' tests by the end of the week. — Giáo viên sẽ chấm điểm bài kiểm tra của học sinh vào cuối tuần.