Tiếng Việt
Phiếu chỉ định tiếng Anh là gì?
Phiếu chỉ định tiếng Anh là Assignment slip /əˈsaɪnmənt slɪp/. Phiếu dùng để chỉ định hoặc phân công nhiệm vụ hoặc công việc cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Assignment slip
Ví dụ câu với Phiếu chỉ định / Assignment slip
- 1
Anh ấy đã nhận phiếu chỉ định mới từ quản lý.
He received a new assignment slip from the manager.
- 2
Bạn cần đi lấy phiếu chỉ định tại phòng hành chính.
You need to pick up the assignment slip from the administrative office.
Ghi chú dùng từ Phiếu chỉ định
Phiếu chỉ định là giấy tờ xác nhận nhiệm vụ được giao. Các từ liên quan: 'task' (nhiệm vụ), 'assignment' (phân công), 'directive' (chỉ thị).
Video minh hoạ Phiếu chỉ định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phiếu chỉ định
Câu hỏi thường gặp về "Phiếu chỉ định"
Phiếu chỉ định tiếng Anh là gì?
Phiếu chỉ định tiếng Anh là "Assignment slip" (danh từ), nghĩa là: Phiếu dùng để chỉ định hoặc phân công nhiệm vụ hoặc công việc cho ai đó.
"Assignment slip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Assignment slip" nghĩa tiếng Việt là "Phiếu chỉ định". Phiếu chỉ định là giấy tờ xác nhận nhiệm vụ được giao.
Phát âm "Assignment slip" như thế nào?
"Assignment slip" có phiên âm IPA /əˈsaɪnmənt slɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Assignment slip"?
He received a new assignment slip from the manager. — Anh ấy đã nhận phiếu chỉ định mới từ quản lý.