Tiếng Việt
Giấy hẹn tiếng Anh là gì?
giấy hẹn tiếng Anh là appointment slip /əˈpɔɪntmənt slɪp/. Giấy xác nhận cuộc hẹn hoặc cuộc gặp mặt đã được lên lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appointment slip
Ví dụ câu với giấy hẹn / appointment slip
- 1
Tôi đã nhận giấy hẹn từ bác sĩ cho cuộc hẹn vào sáng thứ Hai.
I received an appointment slip from the doctor for an appointment on Monday morning.
- 2
Bạn cần mang giấy hẹn khi đến phòng khám.
You need to bring the appointment slip when you go to the clinic.
Ghi chú dùng từ giấy hẹn
Giấy hẹn là giấy xác nhận cuộc hẹn, thường dùng trong các cuộc gặp với bác sĩ hoặc dịch vụ công. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'confirmation' (xác nhận), 'reservation' (đặt chỗ).
Video minh hoạ giấy hẹn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy hẹn
Câu hỏi thường gặp về "giấy hẹn"
Giấy hẹn tiếng Anh là gì?
Giấy hẹn tiếng Anh là "appointment slip" (danh từ), nghĩa là: Giấy xác nhận cuộc hẹn hoặc cuộc gặp mặt đã được lên lịch.
"appointment slip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appointment slip" nghĩa tiếng Việt là "giấy hẹn". Giấy hẹn là giấy xác nhận cuộc hẹn, thường dùng trong các cuộc gặp với bác sĩ hoặc dịch vụ công.
Phát âm "appointment slip" như thế nào?
"appointment slip" có phiên âm IPA /əˈpɔɪntmənt slɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appointment slip"?
I received an appointment slip from the doctor for an appointment on Monday morning. — Tôi đã nhận giấy hẹn từ bác sĩ cho cuộc hẹn vào sáng thứ Hai.