Tiếng Việt
Phiếu lấy ý kiến tiếng Anh là gì?
phiếu lấy ý kiến tiếng Anh là Feedback form /ˈfiːdbæk fɔːrm/. Biểu mẫu dùng để thu ý kiến phản hồi của người tham gia hoặc khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Feedback form
Ví dụ câu với phiếu lấy ý kiến / Feedback form
- 1
Bạn có thể điền vào phiếu lấy ý kiến sau khi tham dự buổi họp.
Please fill out the feedback form after the meeting.
- 2
Chúng tôi đánh giá cao phản hồi qua phiếu lấy ý kiến để cải thiện dịch vụ.
We appreciate feedback through the feedback form to improve our service.
Ghi chú dùng từ phiếu lấy ý kiến
Phiếu lấy ý kiến giúp thu thập ý kiến phản hồi. Các từ liên quan: 'survey' (khảo sát), 'questionnaire' (bảng câu hỏi), 'response' (phản hồi).
Video minh hoạ phiếu lấy ý kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu lấy ý kiến
Câu hỏi thường gặp về "phiếu lấy ý kiến"
Phiếu lấy ý kiến tiếng Anh là gì?
Phiếu lấy ý kiến tiếng Anh là "Feedback form" (danh từ), nghĩa là: Biểu mẫu dùng để thu ý kiến phản hồi của người tham gia hoặc khách hàng.
"Feedback form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Feedback form" nghĩa tiếng Việt là "phiếu lấy ý kiến". Phiếu lấy ý kiến giúp thu thập ý kiến phản hồi.
Phát âm "Feedback form" như thế nào?
"Feedback form" có phiên âm IPA /ˈfiːdbæk fɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Feedback form"?
Please fill out the feedback form after the meeting. — Bạn có thể điền vào phiếu lấy ý kiến sau khi tham dự buổi họp.