The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tờ khai tiếng Anh là gì?

tờ khai tiếng Anh là Declaration form /ˌdɛkləˈreɪʃən fɔːrm/. Mẫu đơn dùng để khai báo thông tin cá nhân hoặc hàng hóa cho cơ quan chức năng.

Hình minh hoạ "tờ khai" tiếng Anh là "Declaration form"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Declaration form

Danh từ
/ˌdɛkləˈreɪʃən fɔːrm/

Ví dụ câu với tờ khai / Declaration form

  1. 1

    Bạn cần điền vào tờ khai hải quan khi nhập cảnh.

    You need to fill out the declaration form at customs.

  2. 2

    Tờ khai thuế phải nộp hàng năm để kê khai thu nhập.

    The tax declaration form must be submitted annually to declare income.

Ghi chú dùng từ tờ khai

Tờ khai là mẫu đơn khai báo thông tin chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'khai báo' (to declare), 'hải quan' (customs), 'thuế' (tax).

Video minh hoạ tờ khai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tờ khai

Câu hỏi thường gặp về "tờ khai"

Tờ khai tiếng Anh là gì?

Tờ khai tiếng Anh là "Declaration form" (danh từ), nghĩa là: Mẫu đơn dùng để khai báo thông tin cá nhân hoặc hàng hóa cho cơ quan chức năng.

"Declaration form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Declaration form" nghĩa tiếng Việt là "tờ khai". Tờ khai là mẫu đơn khai báo thông tin chính thức.

Phát âm "Declaration form" như thế nào?

"Declaration form" có phiên âm IPA /ˌdɛkləˈreɪʃən fɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Declaration form"?

You need to fill out the declaration form at customs. — Bạn cần điền vào tờ khai hải quan khi nhập cảnh.