The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tờ đơn tiếng Anh là gì?

tờ đơn tiếng Anh là form /fɔːrm/. Mẫu đơn hoặc mẫu biểu dùng để điền thông tin để yêu cầu hoặc xác nhận điều gì đó.

Hình minh hoạ "tờ đơn" tiếng Anh là "form"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

form

Danh từ
/fɔːrm/

Ví dụ câu với tờ đơn / form

  1. 1

    Bạn cần điền vào mẫu đơn này để đăng ký học.

    You need to fill out this form to register for the course.

  2. 2

    Hãy điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn trước khi gửi.

    Please fill in all the information on the form before submitting.

Ghi chú dùng từ tờ đơn

Tờ đơn là một dạng form dùng để thu thập thông tin. Các từ liên quan: application (đơn xin), questionnaire (bảng câu hỏi), registration (đăng ký).

Video minh hoạ tờ đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tờ đơn

Câu hỏi thường gặp về "tờ đơn"

Tờ đơn tiếng Anh là gì?

Tờ đơn tiếng Anh là "form" (danh từ), nghĩa là: Mẫu đơn hoặc mẫu biểu dùng để điền thông tin để yêu cầu hoặc xác nhận điều gì đó.

"form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"form" nghĩa tiếng Việt là "tờ đơn". Tờ đơn là một dạng form dùng để thu thập thông tin.

Phát âm "form" như thế nào?

"form" có phiên âm IPA /fɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "form"?

You need to fill out this form to register for the course. — Bạn cần điền vào mẫu đơn này để đăng ký học.