Tiếng Việt
Phiếu mượn tiếng Anh là gì?
phiếu mượn tiếng Anh là Borrowing slip /ˈbɒrəʊɪŋ slɪp/. Phiếu mượn là giấy tờ dùng để ghi lại thông tin về việc mượn sách hoặc vật dụng tại thư viện hoặc nơi cho mượn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Borrowing slip
Ví dụ câu với phiếu mượn / Borrowing slip
- 1
Bạn cần điền vào phiếu mượn trước khi lấy sách trong thư viện.
You need to fill out a borrowing slip before taking books from the library.
- 2
Nhân viên thư viện đã kiểm tra phiếu mượn của tôi và xác nhận thời gian mượn.
The librarian checked my borrowing slip and confirmed the borrowing period.
Ghi chú dùng từ phiếu mượn
Phiếu mượn giúp quản lý việc mượn sách, vật dụng. Các từ liên quan: 'library card' (thẻ thư viện), 'due date' (ngày trả), 'return' (trả lại).
Video minh hoạ phiếu mượn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu mượn
Câu hỏi thường gặp về "phiếu mượn"
Phiếu mượn tiếng Anh là gì?
Phiếu mượn tiếng Anh là "Borrowing slip" (danh từ), nghĩa là: Phiếu mượn là giấy tờ dùng để ghi lại thông tin về việc mượn sách hoặc vật dụng tại thư viện hoặc nơi cho mượn.
"Borrowing slip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Borrowing slip" nghĩa tiếng Việt là "phiếu mượn". Phiếu mượn giúp quản lý việc mượn sách, vật dụng.
Phát âm "Borrowing slip" như thế nào?
"Borrowing slip" có phiên âm IPA /ˈbɒrəʊɪŋ slɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Borrowing slip"?
You need to fill out a borrowing slip before taking books from the library. — Bạn cần điền vào phiếu mượn trước khi lấy sách trong thư viện.