Tiếng Việt
Ấm ách tiếng Anh là gì?
ấm ách tiếng Anh là bloated /ˈbloʊtɪd/. Cảm giác đầy hơi hoặc sưng tấy, thường do tiêu hóa kém hoặc bệnh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bloated
Ví dụ câu với ấm ách / bloated
- 1
Cô ấy cảm thấy ấm ách sau bữa ăn lớn.
She felt bloated after the big meal.
- 2
Bụng của anh ấy ấm ách vì ăn quá nhiều thức ăn nhanh.
His stomach was bloated from eating too much fast food.
Ghi chú dùng từ ấm ách
Từ 'bloated' mô tả cảm giác sưng tấy hoặc đầy hơi, thường liên quan đến tiêu hóa. Các từ liên quan gồm 'swollen' (sưng tấy), 'distended' (giãn ra), 'gassy' (khí trong bụng).
Video minh hoạ ấm ách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ấm ách
Câu hỏi thường gặp về "ấm ách"
Ấm ách tiếng Anh là gì?
Ấm ách tiếng Anh là "bloated" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác đầy hơi hoặc sưng tấy, thường do tiêu hóa kém hoặc bệnh lý.
"bloated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bloated" nghĩa tiếng Việt là "ấm ách". Từ 'bloated' mô tả cảm giác sưng tấy hoặc đầy hơi, thường liên quan đến tiêu hóa.
Phát âm "bloated" như thế nào?
"bloated" có phiên âm IPA /ˈbloʊtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bloated"?
She felt bloated after the big meal. — Cô ấy cảm thấy ấm ách sau bữa ăn lớn.