Tiếng Việt
Phó bộ phận kế toán tiếng Anh là gì?
phó bộ phận kế toán tiếng Anh là deputy head of accounting department /ˈdɛpjəti hɛd ʌv əˈkaʊntɪŋ dɪˈpɑrtmənt/. Phó trưởng bộ phận kế toán, người phụ trách thay thế trưởng bộ phận khi cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deputy head of accounting department
Ví dụ câu với phó bộ phận kế toán / deputy head of accounting department
- 1
The deputy head of the accounting department will oversee the financial reports today.
Phó trưởng bộ phận kế toán sẽ giám sát các báo cáo tài chính hôm nay.
- 2
She was promoted to deputy head of the accounting department last month.
Cô ấy đã được thăng chức lên phó trưởng bộ phận kế toán tháng trước.
Ghi chú dùng từ phó bộ phận kế toán
Phó bộ phận kế toán là vị trí hỗ trợ trưởng bộ phận kế toán. Các thuật ngữ liên quan: 'head of accounting' (trưởng bộ phận kế toán), 'financial reports' (báo cáo tài chính), 'accounting department' (bộ phận kế toán).
Video minh hoạ phó bộ phận kế toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó bộ phận kế toán
Câu hỏi thường gặp về "phó bộ phận kế toán"
Phó bộ phận kế toán tiếng Anh là gì?
Phó bộ phận kế toán tiếng Anh là "deputy head of accounting department" (danh từ), nghĩa là: Phó trưởng bộ phận kế toán, người phụ trách thay thế trưởng bộ phận khi cần thiết.
"deputy head of accounting department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deputy head of accounting department" nghĩa tiếng Việt là "phó bộ phận kế toán". Phó bộ phận kế toán là vị trí hỗ trợ trưởng bộ phận kế toán.
Phát âm "deputy head of accounting department" như thế nào?
"deputy head of accounting department" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti hɛd ʌv əˈkaʊntɪŋ dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deputy head of accounting department"?
Phó trưởng bộ phận kế toán sẽ giám sát các báo cáo tài chính hôm nay. — The deputy head of the accounting department will oversee the financial reports today.