Tiếng Việt
Phó bộ phận nhân sự tiếng Anh là gì?
phó bộ phận nhân sự tiếng Anh là deputy head of human resource department /ˈdɛpjəti hɛd ʌv ˈhjumən ˈrisɔrs dɪˈpɑrtmənt/. Phó trưởng phòng nhân sự, người hỗ trợ trưởng phòng trong quản lý nhân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deputy head of human resource department
Ví dụ câu với phó bộ phận nhân sự / deputy head of human resource department
- 1
The deputy head of human resource department assists in hiring new employees.
Phó trưởng phòng nhân sự giúp đỡ trong việc tuyển dụng nhân viên mới.
- 2
She was promoted to deputy head of human resource department last month.
Cô ấy được thăng chức lên phó trưởng phòng nhân sự tháng trước.
Ghi chú dùng từ phó bộ phận nhân sự
Phó bộ phận nhân sự là người hỗ trợ trưởng phòng nhân sự. Các thuật ngữ liên quan: 'human resources' (nhân sự), 'department' (phòng ban), 'manager' (quản lý).
Video minh hoạ phó bộ phận nhân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó bộ phận nhân sự
Câu hỏi thường gặp về "phó bộ phận nhân sự"
Phó bộ phận nhân sự tiếng Anh là gì?
Phó bộ phận nhân sự tiếng Anh là "deputy head of human resource department" (danh từ), nghĩa là: Phó trưởng phòng nhân sự, người hỗ trợ trưởng phòng trong quản lý nhân sự.
"deputy head of human resource department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deputy head of human resource department" nghĩa tiếng Việt là "phó bộ phận nhân sự". Phó bộ phận nhân sự là người hỗ trợ trưởng phòng nhân sự.
Phát âm "deputy head of human resource department" như thế nào?
"deputy head of human resource department" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti hɛd ʌv ˈhjumən ˈrisɔrs dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deputy head of human resource department"?
Phó trưởng phòng nhân sự giúp đỡ trong việc tuyển dụng nhân viên mới. — The deputy head of human resource department assists in hiring new employees.