Tiếng Việt
Phở gà tiếng Anh là gì?
phở gà tiếng Anh là chicken pho /ˈʧɪkən pho/. Phở gà là món phở làm từ nước dùng gà, thịt gà và bánh phở, phổ biến ở Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chicken pho
Ví dụ câu với phở gà / chicken pho
- 1
Tối qua tôi đã ăn phở gà ở quán gần nhà.
Last night, I had chicken pho at the local restaurant.
- 2
Phở gà là món ăn yêu thích của tôi vào buổi sáng.
Chicken pho is my favorite breakfast dish.
Ghi chú dùng từ phở gà
Phở gà là một loại phở dùng thịt gà. Các từ liên quan: 'phở' (noodle soup), 'nước dùng' (broth), 'thịt gà' (chicken meat).
Video minh hoạ phở gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với phở gà
Câu hỏi thường gặp về "phở gà"
Phở gà tiếng Anh là gì?
Phở gà tiếng Anh là "chicken pho" (danh từ), nghĩa là: Phở gà là món phở làm từ nước dùng gà, thịt gà và bánh phở, phổ biến ở Việt Nam.
"chicken pho" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chicken pho" nghĩa tiếng Việt là "phở gà". Phở gà là một loại phở dùng thịt gà.
Phát âm "chicken pho" như thế nào?
"chicken pho" có phiên âm IPA /ˈʧɪkən pho/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chicken pho"?
Last night, I had chicken pho at the local restaurant. — Tối qua tôi đã ăn phở gà ở quán gần nhà.