Tiếng Việt
Quán phở tiếng Anh là gì?
quán phở tiếng Anh là Pho shop /Pho ʃɑp/. Quán phở là nơi bán món phở, một món súp truyền thống của Việt Nam làm từ nước dùng, bánh phở, thịt bò hoặc gà, thường được phục vụ sáng sớm hoặc tối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pho shop
Ví dụ câu với quán phở / Pho shop
- 1
Tôi thường ăn phở ở quán phở gần nhà vào buổi sáng.
I usually have pho at the Pho shop near my house in the morning.
- 2
Quán phở này nổi tiếng với nước dùng đậm đà và bánh phở mềm.
This Pho shop is famous for its rich broth and soft rice noodles.
Ghi chú dùng từ quán phở
Quán phở là nơi bán phở, một món ăn truyền thống của Việt Nam. Các từ liên quan: 'bánh phở' (rice noodles), 'nước dùng' (broth), 'thịt bò' (beef).
Video minh hoạ quán phở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quán phở
Câu hỏi thường gặp về "quán phở"
Quán phở tiếng Anh là gì?
Quán phở tiếng Anh là "Pho shop" (danh từ), nghĩa là: Quán phở là nơi bán món phở, một món súp truyền thống của Việt Nam làm từ nước dùng, bánh phở, thịt bò hoặc gà, thường được phục vụ sáng sớm hoặc tối.
"Pho shop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pho shop" nghĩa tiếng Việt là "quán phở". Quán phở là nơi bán phở, một món ăn truyền thống của Việt Nam.
Phát âm "Pho shop" như thế nào?
"Pho shop" có phiên âm IPA /Pho ʃɑp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pho shop"?
I usually have pho at the Pho shop near my house in the morning. — Tôi thường ăn phở ở quán phở gần nhà vào buổi sáng.