Tiếng Việt
Phở chua tiếng Anh là gì?
phở chua tiếng Anh là sour pho /ˈsaʊər pho/. Món phở có vị chua, thường dùng giấm hoặc chanh để tạo vị chua đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sour pho
Ví dụ câu với phở chua / sour pho
- 1
I love eating phở chua for breakfast.
Tôi thích ăn phở chua vào sáng sớm.
- 2
She ordered a bowl of sour pho at the restaurant.
Cô ấy gọi một bát phở chua tại nhà hàng.
Ghi chú dùng từ phở chua
Phở chua là biến thể của phở truyền thống với vị chua đặc trưng, thường dùng giấm hoặc chanh. Các từ liên quan: 'phở' (noodle soup), 'chua' (sour), 'gia vị' (spice/seasoning).
Video minh hoạ phở chua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với phở chua
Câu hỏi thường gặp về "phở chua"
Phở chua tiếng Anh là gì?
Phở chua tiếng Anh là "sour pho" (danh từ), nghĩa là: Món phở có vị chua, thường dùng giấm hoặc chanh để tạo vị chua đặc trưng.
"sour pho" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sour pho" nghĩa tiếng Việt là "phở chua". Phở chua là biến thể của phở truyền thống với vị chua đặc trưng, thường dùng giấm hoặc chanh.
Phát âm "sour pho" như thế nào?
"sour pho" có phiên âm IPA /ˈsaʊər pho/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sour pho"?
Tôi thích ăn phở chua vào sáng sớm. — I love eating phở chua for breakfast.