Tiếng Việt
Phó giám đốc tài chính tiếng Anh là gì?
phó giám đốc tài chính tiếng Anh là deputy financial director /ˈdɛpjəti fəˈnænʃəl dəˈrɛktər/. Phó giám đốc tài chính là người phụ trách hỗ trợ giám đốc tài chính trong quản lý tài chính của công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deputy financial director
Ví dụ câu với phó giám đốc tài chính / deputy financial director
- 1
The deputy financial director prepared the annual budget report.
Phó giám đốc tài chính đã chuẩn bị báo cáo ngân sách hàng năm.
- 2
She consulted the deputy financial director before making investment decisions.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến phó giám đốc tài chính trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
Ghi chú dùng từ phó giám đốc tài chính
Phó giám đốc tài chính là vị trí hỗ trợ giám đốc tài chính trong doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: CFO (Chief Financial Officer - Giám đốc tài chính), financial management (quản lý tài chính), accounting (kế toán).
Video minh hoạ phó giám đốc tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó giám đốc tài chính
Câu hỏi thường gặp về "phó giám đốc tài chính"
Phó giám đốc tài chính tiếng Anh là gì?
Phó giám đốc tài chính tiếng Anh là "deputy financial director" (danh từ), nghĩa là: Phó giám đốc tài chính là người phụ trách hỗ trợ giám đốc tài chính trong quản lý tài chính của công ty.
"deputy financial director" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deputy financial director" nghĩa tiếng Việt là "phó giám đốc tài chính". Phó giám đốc tài chính là vị trí hỗ trợ giám đốc tài chính trong doanh nghiệp.
Phát âm "deputy financial director" như thế nào?
"deputy financial director" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti fəˈnænʃəl dəˈrɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deputy financial director"?
Phó giám đốc tài chính đã chuẩn bị báo cáo ngân sách hàng năm. — The deputy financial director prepared the annual budget report.