The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám đốc tài chính tiếng Anh là gì?

giám đốc tài chính tiếng Anh là Chief Financial Officer /ʧif fəˈnænʃəl ˈɔfəsər/. Giám đốc tài chính là người chịu trách nhiệm quản lý tài chính của một công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "giám đốc tài chính" tiếng Anh là "Chief Financial Officer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chief Financial Officer

Danh từ
/ʧif fəˈnænʃəl ˈɔfəsər/

Ví dụ câu với giám đốc tài chính / Chief Financial Officer

  1. 1

    Giám đốc tài chính đã trình bày báo cáo tài chính hàng quý cho ban giám đốc.

    The Chief Financial Officer presented the quarterly financial report to the board.

  2. 2

    Chức vụ giám đốc tài chính yêu cầu kiến thức sâu rộng về kế toán và tài chính.

    The position of Chief Financial Officer requires extensive knowledge of accounting and finance.

Ghi chú dùng từ giám đốc tài chính

Giám đốc tài chính (CFO) là một vị trí quản lý cao cấp trong doanh nghiệp, liên quan đến tài chính và kế toán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'CEO' (Giám đốc điều hành), 'CFO' (Giám đốc tài chính), 'COO' (Giám đốc vận hành).

Video minh hoạ giám đốc tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám đốc tài chính

Câu hỏi thường gặp về "giám đốc tài chính"

Giám đốc tài chính tiếng Anh là gì?

Giám đốc tài chính tiếng Anh là "Chief Financial Officer" (danh từ), nghĩa là: Giám đốc tài chính là người chịu trách nhiệm quản lý tài chính của một công ty hoặc tổ chức.

"Chief Financial Officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chief Financial Officer" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc tài chính". Giám đốc tài chính (CFO) là một vị trí quản lý cao cấp trong doanh nghiệp, liên quan đến tài chính và kế toán.

Phát âm "Chief Financial Officer" như thế nào?

"Chief Financial Officer" có phiên âm IPA /ʧif fəˈnænʃəl ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chief Financial Officer"?

The Chief Financial Officer presented the quarterly financial report to the board. — Giám đốc tài chính đã trình bày báo cáo tài chính hàng quý cho ban giám đốc.