The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phổ hệ học tiếng Anh là gì?

phổ hệ học tiếng Anh là phylogenetics /ˌfaɪləʊˈʤɛnɪtɪks/. Ngành sinh học nghiên cứu về lịch sử tiến hóa của các loài dựa trên phân tích di truyền học.

Hình minh hoạ "phổ hệ học" tiếng Anh là "phylogenetics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

phylogenetics

Danh từ
/ˌfaɪləʊˈʤɛnɪtɪks/

Ví dụ câu với phổ hệ học / phylogenetics

  1. 1

    Phổ hệ học giúp các nhà khoa học hiểu rõ mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.

    Phylogenetics allows scientists to understand the evolutionary relationships among species.

  2. 2

    Nghiên cứu phổ hệ học đã mở rộng kiến thức về nguồn gốc của các loài sinh vật.

    Research in phylogenetics has expanded our knowledge of the origins of living organisms.

Ghi chú dùng từ phổ hệ học

Phổ hệ học là lĩnh vực trong sinh học phân tích mối quan hệ tiến hóa qua di truyền. Các thuật ngữ liên quan: 'evolutionary biology' (sinh học tiến hóa), 'cladistics' (phân loại dựa trên mối quan hệ tiến hóa), 'phylogenetic tree' (cây phát sinh chủng loài).

Video minh hoạ phổ hệ học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phổ hệ học

Câu hỏi thường gặp về "phổ hệ học"

Phổ hệ học tiếng Anh là gì?

Phổ hệ học tiếng Anh là "phylogenetics" (danh từ), nghĩa là: Ngành sinh học nghiên cứu về lịch sử tiến hóa của các loài dựa trên phân tích di truyền học.

"phylogenetics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"phylogenetics" nghĩa tiếng Việt là "phổ hệ học". Phổ hệ học là lĩnh vực trong sinh học phân tích mối quan hệ tiến hóa qua di truyền.

Phát âm "phylogenetics" như thế nào?

"phylogenetics" có phiên âm IPA /ˌfaɪləʊˈʤɛnɪtɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "phylogenetics"?

Phylogenetics allows scientists to understand the evolutionary relationships among species. — Phổ hệ học giúp các nhà khoa học hiểu rõ mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.