The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó hiệu trưởng tiếng Anh là gì?

phó hiệu trưởng tiếng Anh là vice rector /vaɪs ˈrɛktər/. Phó hiệu trưởng là người hỗ trợ hiệu trưởng trong quản lý trường học, thường đảm nhận các nhiệm vụ hành chính và điều hành hàng ngày.

Hình minh hoạ "phó hiệu trưởng" tiếng Anh là "vice rector"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vice rector

Danh từ
/vaɪs ˈrɛktər/

Ví dụ câu với phó hiệu trưởng / vice rector

  1. 1

    The vice rector attended the meeting to discuss the new curriculum.

    Phó hiệu trưởng đã tham dự cuộc họp để bàn về chương trình giảng dạy mới.

  2. 2

    She was appointed as the vice rector of the university last year.

    Cô ấy được bổ nhiệm làm phó hiệu trưởng của trường đại học vào năm ngoái.

Ghi chú dùng từ phó hiệu trưởng

Phó hiệu trưởng là chức vụ hỗ trợ hiệu trưởng trong quản lý trường học. Các từ liên quan: principal (hiệu trưởng), dean (trưởng khoa), administrator (quản trị viên).

Video minh hoạ phó hiệu trưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó hiệu trưởng

Câu hỏi thường gặp về "phó hiệu trưởng"

Phó hiệu trưởng tiếng Anh là gì?

Phó hiệu trưởng tiếng Anh là "vice rector" (danh từ), nghĩa là: Phó hiệu trưởng là người hỗ trợ hiệu trưởng trong quản lý trường học, thường đảm nhận các nhiệm vụ hành chính và điều hành hàng ngày.

"vice rector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vice rector" nghĩa tiếng Việt là "phó hiệu trưởng". Phó hiệu trưởng là chức vụ hỗ trợ hiệu trưởng trong quản lý trường học.

Phát âm "vice rector" như thế nào?

"vice rector" có phiên âm IPA /vaɪs ˈrɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vice rector"?

Phó hiệu trưởng đã tham dự cuộc họp để bàn về chương trình giảng dạy mới. — The vice rector attended the meeting to discuss the new curriculum.