Tiếng Việt
Hiệu trưởng tiếng Anh là gì?
hiệu trưởng tiếng Anh là principal /ˈprɪnsɪpəl/. Hiệu trưởng là người đứng đầu một trường học, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành hoạt động của trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
principal
Ví dụ câu với hiệu trưởng / principal
- 1
The principal announced the new school policies today.
Hiệu trưởng đã công bố các chính sách mới của trường ngày hôm nay.
- 2
She met with the principal to discuss her child's progress.
Cô ấy đã gặp hiệu trưởng để thảo luận về tiến trình học tập của con mình.
Ghi chú dùng từ hiệu trưởng
Hiệu trưởng là người quản lý cao nhất trong trường học. Các từ liên quan: 'teacher' (giáo viên), 'administrator' (quản trị viên), 'headmaster' (hiệu trưởng, tiếng Anh Anh).
Video minh hoạ hiệu trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu trưởng
- hiệu trưởng đại họcuniversity principal
- hiệu trưởng trường đại họcuniversity principal
- hiệu trưởng trường cao đẳngcollege principal
- hiệubrand
- TrưởngLeader
- phó hiệu trưởngvice rector
- Phòng hiệu trưởngPrincipal's office
- quyền hiệu trưởngPrincipal’s authority
- thừa lệnh hiệu trưởngby order of principal
- nợ gốcPrincipal debt
- gốc vayLoan principal
- hiệu sốdifference
Câu hỏi thường gặp về "hiệu trưởng"
Hiệu trưởng tiếng Anh là gì?
Hiệu trưởng tiếng Anh là "principal" (danh từ), nghĩa là: Hiệu trưởng là người đứng đầu một trường học, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành hoạt động của trường.
"principal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"principal" nghĩa tiếng Việt là "hiệu trưởng". Hiệu trưởng là người quản lý cao nhất trong trường học.
Phát âm "principal" như thế nào?
"principal" có phiên âm IPA /ˈprɪnsɪpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "principal"?
Hiệu trưởng đã công bố các chính sách mới của trường ngày hôm nay. — The principal announced the new school policies today.