Tiếng Việt
Viện trưởng tiếng Anh là gì?
viện trưởng tiếng Anh là rector /ˈrɛktər/. Chức vụ của người đứng đầu một trường đại học hoặc viện nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rector
Ví dụ câu với viện trưởng / rector
- 1
Hiệu trưởng trường đại học sẽ họp với các trưởng khoa vào sáng nay.
The rector of the university will meet with the deans this morning.
- 2
Viện trưởng đã ký quyết định thành lập phòng mới.
The rector signed the decision to establish the new department.
Ghi chú dùng từ viện trưởng
Viện trưởng là người đứng đầu các cơ sở giáo dục hoặc nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'hiệu trưởng' (principal), 'giám đốc' (director), 'trưởng khoa' (dean).
Video minh hoạ viện trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viện trưởng
Câu hỏi thường gặp về "viện trưởng"
Viện trưởng tiếng Anh là gì?
Viện trưởng tiếng Anh là "rector" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ của người đứng đầu một trường đại học hoặc viện nghiên cứu.
"rector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rector" nghĩa tiếng Việt là "viện trưởng". Viện trưởng là người đứng đầu các cơ sở giáo dục hoặc nghiên cứu.
Phát âm "rector" như thế nào?
"rector" có phiên âm IPA /ˈrɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rector"?
The rector of the university will meet with the deans this morning. — Hiệu trưởng trường đại học sẽ họp với các trưởng khoa vào sáng nay.