Tiếng Việt
Phô mai con bò cười tiếng Anh là gì?
phô mai con bò cười tiếng Anh là laughing cow cheese /ˈlæfɪŋ kaʊ tʃiːz/. Phô mai con bò cười là loại phô mai mềm, có hình dáng nhỏ gọn, thường được dùng làm món ăn nhẹ hoặc làm nguyên liệu trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laughing cow cheese
Ví dụ câu với phô mai con bò cười / laughing cow cheese
- 1
Tôi thích ăn phô mai con bò cười với bánh mì vào buổi sáng.
I like to eat laughing cow cheese with bread in the morning.
- 2
Phô mai con bò cười rất phù hợp để làm salad hoặc ăn kèm với trái cây.
Laughing cow cheese is great for making salads or pairing with fruits.
Ghi chú dùng từ phô mai con bò cười
Phô mai con bò cười là loại phô mai mềm, dễ tan chảy, thường dùng trong các món ăn nhẹ. Các từ liên quan gồm 'cheese' (phô mai), 'dairy' (sản phẩm từ sữa), 'snack' (món ăn nhẹ).
Video minh hoạ phô mai con bò cười
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phô mai con bò cười
Câu hỏi thường gặp về "phô mai con bò cười"
Phô mai con bò cười tiếng Anh là gì?
Phô mai con bò cười tiếng Anh là "laughing cow cheese" (danh từ), nghĩa là: Phô mai con bò cười là loại phô mai mềm, có hình dáng nhỏ gọn, thường được dùng làm món ăn nhẹ hoặc làm nguyên liệu trong nấu ăn.
"laughing cow cheese" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laughing cow cheese" nghĩa tiếng Việt là "phô mai con bò cười". Phô mai con bò cười là loại phô mai mềm, dễ tan chảy, thường dùng trong các món ăn nhẹ.
Phát âm "laughing cow cheese" như thế nào?
"laughing cow cheese" có phiên âm IPA /ˈlæfɪŋ kaʊ tʃiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laughing cow cheese"?
I like to eat laughing cow cheese with bread in the morning. — Tôi thích ăn phô mai con bò cười với bánh mì vào buổi sáng.