Tiếng Việt
Mai tiếng Anh là gì?
mai tiếng Anh là tomorrow /təˈmɒrəʊ/. Ngày kế tiếp sau ngày hôm nay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tomorrow
Ví dụ câu với mai / tomorrow
- 1
Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mai.
We will meet tomorrow.
- 2
Họ dự định đi du lịch vào ngày mai.
They plan to travel tomorrow.
Ghi chú dùng từ mai
Từ 'mai' dùng để chỉ ngày kế tiếp sau ngày hiện tại. Các từ liên quan gồm 'yesterday' (hôm qua), 'today' (hôm nay), 'future' (tương lai).
Video minh hoạ mai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mai
Câu hỏi thường gặp về "mai"
Mai tiếng Anh là gì?
Mai tiếng Anh là "tomorrow" (trạng từ), nghĩa là: Ngày kế tiếp sau ngày hôm nay.
"tomorrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tomorrow" nghĩa tiếng Việt là "mai". Từ 'mai' dùng để chỉ ngày kế tiếp sau ngày hiện tại.
Phát âm "tomorrow" như thế nào?
"tomorrow" có phiên âm IPA /təˈmɒrəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tomorrow"?
We will meet tomorrow. — Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mai.