Tiếng Việt
Phô mai tiếng Anh là gì?
phô mai tiếng Anh là cheese /ʧiz/. Phô mai là một loại thực phẩm làm từ sữa, thường có vị béo và dùng để ăn kèm hoặc chế biến món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheese
Ví dụ câu với phô mai / cheese
- 1
Tôi thích ăn phô mai trong bánh mì của mình.
I like to eat cheese in my sandwich.
- 2
Phô mai có nhiều loại như cheddar, mozzarella và gouda.
There are many types of cheese like cheddar, mozzarella, and gouda.
Ghi chú dùng từ phô mai
Phô mai là một loại thực phẩm phổ biến làm từ sữa, liên quan đến các loại như cheddar, mozzarella, và gouda.
Video minh hoạ phô mai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với phô mai
Câu hỏi thường gặp về "phô mai"
Phô mai tiếng Anh là gì?
Phô mai tiếng Anh là "cheese" (danh từ), nghĩa là: Phô mai là một loại thực phẩm làm từ sữa, thường có vị béo và dùng để ăn kèm hoặc chế biến món ăn.
"cheese" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheese" nghĩa tiếng Việt là "phô mai". Phô mai là một loại thực phẩm phổ biến làm từ sữa, liên quan đến các loại như cheddar, mozzarella, và gouda.
Phát âm "cheese" như thế nào?
"cheese" có phiên âm IPA /ʧiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheese"?
I like to eat cheese in my sandwich. — Tôi thích ăn phô mai trong bánh mì của mình.