The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó phòng giao dịch tiếng Anh là gì?

phó phòng giao dịch tiếng Anh là deputy transaction manager /ˈdɛpjəti trænˈzækʃən ˈmænəʤər/. Phó trưởng phòng chịu trách nhiệm hỗ trợ trưởng phòng trong quản lý các hoạt động giao dịch của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Hình minh hoạ "phó phòng giao dịch" tiếng Anh là "deputy transaction manager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deputy transaction manager

Danh từ
/ˈdɛpjəti trænˈzækʃən ˈmænəʤər/

Ví dụ câu với phó phòng giao dịch / deputy transaction manager

  1. 1

    Anh ấy là phó phòng giao dịch tại ngân hàng lớn trong thành phố.

    He is the deputy transaction manager at a major bank in the city.

  2. 2

    Cần liên hệ với phó phòng giao dịch để xử lý các vấn đề liên quan đến tài khoản.

    You need to contact the deputy transaction manager to handle account-related issues.

Ghi chú dùng từ phó phòng giao dịch

Phó phòng giao dịch là vị trí hỗ trợ trưởng phòng trong lĩnh vực ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan: trưởng phòng (manager), giao dịch (transaction), ngân hàng (bank).

Video minh hoạ phó phòng giao dịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó phòng giao dịch

Câu hỏi thường gặp về "phó phòng giao dịch"

Phó phòng giao dịch tiếng Anh là gì?

Phó phòng giao dịch tiếng Anh là "deputy transaction manager" (danh từ), nghĩa là: Phó trưởng phòng chịu trách nhiệm hỗ trợ trưởng phòng trong quản lý các hoạt động giao dịch của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

"deputy transaction manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deputy transaction manager" nghĩa tiếng Việt là "phó phòng giao dịch". Phó phòng giao dịch là vị trí hỗ trợ trưởng phòng trong lĩnh vực ngân hàng.

Phát âm "deputy transaction manager" như thế nào?

"deputy transaction manager" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti trænˈzækʃən ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deputy transaction manager"?

He is the deputy transaction manager at a major bank in the city. — Anh ấy là phó phòng giao dịch tại ngân hàng lớn trong thành phố.