Tiếng Việt
Giao dịch tiếng Anh là gì?
giao dịch tiếng Anh là transaction /trænˈzækʃən/. Giao dịch là quá trình trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền bạc giữa các bên để đạt được lợi ích chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transaction
Ví dụ câu với giao dịch / transaction
- 1
Giao dịch mua bán đã hoàn tất thành công.
The transaction was completed successfully.
- 2
Chúng tôi cần xác nhận giao dịch trước khi tiến hành.
We need to verify the transaction before proceeding.
Ghi chú dùng từ giao dịch
Giao dịch liên quan đến các hoạt động như mua bán, trao đổi. Các từ liên quan gồm có 'deal' (thỏa thuận), 'exchange' (trao đổi), 'business' (kinh doanh).
Video minh hoạ giao dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao dịch
- giao dịch viênteller
- giao dịch bảo đảmsecured transaction
- giao dịch đảm bảoSecured transaction
- giao dịch mua bánTrading transaction
- giao dịch liên kếtrelated-party transaction
- giao dịch ngoại tệForeign exchange transaction
- giao dịch tại quầyOver-the-counter transaction
- giao dịch ngân hàngbanking transaction
- giao dịch thành côngSuccessful transaction
- giao dịch thỏa thuậnput-through transaction
- giao dịch chứng khoánStock trading
- giao dịch viên ngân hàngbank teller
Câu hỏi thường gặp về "giao dịch"
Giao dịch tiếng Anh là gì?
Giao dịch tiếng Anh là "transaction" (danh từ), nghĩa là: Giao dịch là quá trình trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền bạc giữa các bên để đạt được lợi ích chung.
"transaction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transaction" nghĩa tiếng Việt là "giao dịch". Giao dịch liên quan đến các hoạt động như mua bán, trao đổi.
Phát âm "transaction" như thế nào?
"transaction" có phiên âm IPA /trænˈzækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transaction"?
The transaction was completed successfully. — Giao dịch mua bán đã hoàn tất thành công.