Tiếng Việt
Phó phòng tiếng Anh là gì?
phó phòng tiếng Anh là deputy head of department /ˈdɛpjəti hɛd ʌv dɪˈpɑrtmənt/. Phó trưởng phòng, người hỗ trợ trưởng phòng trong công việc quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deputy head of department
Ví dụ câu với phó phòng / deputy head of department
- 1
He was promoted to deputy head of department last year.
Anh ấy được thăng chức lên phó trưởng phòng năm ngoái.
- 2
The deputy head of department will handle the meeting today.
Phó trưởng phòng sẽ phụ trách cuộc họp hôm nay.
Ghi chú dùng từ phó phòng
Phó phòng là người hỗ trợ trưởng phòng trong công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm trưởng phòng (head of department), quản lý (management), và nhân viên văn phòng (office staff).
Video minh hoạ phó phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó phòng
- phó phòng đào tạodeputy head of training
- phó phòng kế toándeputy head of accounting department
- phó phòng nhân sựdeputy head of human resource department
- phó phòng kế hoạchdeputy planning officer
- phó phòng kỹ thuậtdeputy head of technical department
- phó phòng tiếp thịdeputy head of marketing department
- phó phòng điều hànhdeputy operations manager
- phó phòng giao dịchdeputy transaction manager
- phó phòng kiểm toándeputy head of audit department
- phó phòng marketingdeputy head of marketing
- phó phòng phụ tráchdeputy of responsible department
- phó phòng thanh tradeputy inspector
Câu hỏi thường gặp về "phó phòng"
Phó phòng tiếng Anh là gì?
Phó phòng tiếng Anh là "deputy head of department" (danh từ), nghĩa là: Phó trưởng phòng, người hỗ trợ trưởng phòng trong công việc quản lý.
"deputy head of department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deputy head of department" nghĩa tiếng Việt là "phó phòng". Phó phòng là người hỗ trợ trưởng phòng trong công việc.
Phát âm "deputy head of department" như thế nào?
"deputy head of department" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti hɛd ʌv dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deputy head of department"?
Anh ấy được thăng chức lên phó trưởng phòng năm ngoái. — He was promoted to deputy head of department last year.