Tiếng Việt
Phó phòng kiểm toán tiếng Anh là gì?
phó phòng kiểm toán tiếng Anh là deputy head of audit department /ˈdɛpjəti hɛd ʌv ˈɔdɪt dɪˈpɑrtmənt/. Phó trưởng phòng kiểm toán, người hỗ trợ trưởng phòng trong công việc kiểm toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deputy head of audit department
Ví dụ câu với phó phòng kiểm toán / deputy head of audit department
- 1
The deputy head of audit department reviewed the financial reports.
Phó trưởng phòng kiểm toán đã xem xét các báo cáo tài chính.
- 2
She was promoted to deputy head of audit department last year.
Cô ấy đã được thăng chức lên phó trưởng phòng kiểm toán năm ngoái.
Ghi chú dùng từ phó phòng kiểm toán
Phó phòng kiểm toán là vị trí hỗ trợ trưởng phòng trong bộ phận kiểm toán. Các từ liên quan: 'audit' (kiểm toán), 'department' (bộ phận), 'manager' (quản lý).
Video minh hoạ phó phòng kiểm toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phó phòng kiểm toán
Câu hỏi thường gặp về "phó phòng kiểm toán"
Phó phòng kiểm toán tiếng Anh là gì?
Phó phòng kiểm toán tiếng Anh là "deputy head of audit department" (danh từ), nghĩa là: Phó trưởng phòng kiểm toán, người hỗ trợ trưởng phòng trong công việc kiểm toán.
"deputy head of audit department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deputy head of audit department" nghĩa tiếng Việt là "phó phòng kiểm toán". Phó phòng kiểm toán là vị trí hỗ trợ trưởng phòng trong bộ phận kiểm toán.
Phát âm "deputy head of audit department" như thế nào?
"deputy head of audit department" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti hɛd ʌv ˈɔdɪt dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deputy head of audit department"?
Phó trưởng phòng kiểm toán đã xem xét các báo cáo tài chính. — The deputy head of audit department reviewed the financial reports.