Tiếng Việt
Phối nhạc tiếng Anh là gì?
phối nhạc tiếng Anh là music arrangement /ˈmjuːzɪk əˈreɪnʤmənt/. Quá trình sắp xếp các phần của một bản nhạc để phù hợp với mục đích biểu diễn hoặc thu âm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
music arrangement
Ví dụ câu với phối nhạc / music arrangement
- 1
Anh ấy làm phối nhạc cho album mới của ban nhạc.
He is doing the music arrangement for the band's new album.
- 2
Việc phối nhạc đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng âm nhạc cao.
Music arrangement requires creativity and high musical skills.
Ghi chú dùng từ phối nhạc
Phối nhạc là quá trình tổ chức các phần của bản nhạc để phù hợp với mục đích biểu diễn hoặc thu âm. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'composition' (bản nhạc), 'orchestration' (chỉ huy dàn nhạc), 'score' (bản nhạc viết).
Video minh hoạ phối nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phối nhạc
Câu hỏi thường gặp về "phối nhạc"
Phối nhạc tiếng Anh là gì?
Phối nhạc tiếng Anh là "music arrangement" (danh từ), nghĩa là: Quá trình sắp xếp các phần của một bản nhạc để phù hợp với mục đích biểu diễn hoặc thu âm.
"music arrangement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"music arrangement" nghĩa tiếng Việt là "phối nhạc". Phối nhạc là quá trình tổ chức các phần của bản nhạc để phù hợp với mục đích biểu diễn hoặc thu âm.
Phát âm "music arrangement" như thế nào?
"music arrangement" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪk əˈreɪnʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "music arrangement"?
He is doing the music arrangement for the band's new album. — Anh ấy làm phối nhạc cho album mới của ban nhạc.