Tiếng Việt
Sự sắp đặt tiếng Anh là gì?
Sự sắp đặt tiếng Anh là Arrangement /əˈreɪndʒmənt/. Sự tổ chức hoặc sắp xếp các thứ theo một trật tự nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arrangement
Ví dụ câu với Sự sắp đặt / Arrangement
- 1
Cô ấy đã làm sắp xếp bàn ghế trong phòng khách.
She made an arrangement of the chairs in the living room.
- 2
Chúng tôi cần sắp xếp cuộc họp vào ngày mai.
We need to make an arrangement for the meeting tomorrow.
Ghi chú dùng từ Sự sắp đặt
Arrangement nghĩa là sự sắp xếp hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm 'organize' (tổ chức), 'plan' (lập kế hoạch), 'setup' (thiết lập).
Video minh hoạ Sự sắp đặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự sắp đặt
- Sự sắp đặt lạiRearrangement
- đặtPlace
- sắpabout to
- sắp đặtarrange
- phối nhạcmusic arrangement
- sự bố tríarrangement
- Cách bố tríArrangement
- Thi cắm hoaFlower Arrangement Contest
- việc mai tángfuneral arrangement
- bày binh bố trậnstrategic arrangement
- sự sắp chữ quangphototypesetting
- hình thức làm việcWork arrangement
Câu hỏi thường gặp về "Sự sắp đặt"
Sự sắp đặt tiếng Anh là gì?
Sự sắp đặt tiếng Anh là "Arrangement" (danh từ), nghĩa là: Sự tổ chức hoặc sắp xếp các thứ theo một trật tự nhất định.
"Arrangement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arrangement" nghĩa tiếng Việt là "Sự sắp đặt". Arrangement nghĩa là sự sắp xếp hoặc tổ chức.
Phát âm "Arrangement" như thế nào?
"Arrangement" có phiên âm IPA /əˈreɪndʒmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arrangement"?
She made an arrangement of the chairs in the living room. — Cô ấy đã làm sắp xếp bàn ghế trong phòng khách.